1000 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (Vnd)? Jpy To Vnd?

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng hozo.vn sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

hozo.vn giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với hozo.vn.

Bạn đang xem: 1000 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam (Vnd)? Jpy To Vnd?

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: chloe nguyễn là ai


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn JPY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: ai là tỷ phú giàu nhất việt nam


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá JPY sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. hozo.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Yên Nhật / Đồng Việt Nam
100 JPY20828,00000 VND
1000 JPY208280,00000 VND
1500 JPY312420,00000 VND
2000 JPY416560,00000 VND
3000 JPY624840,00000 VND
5000 JPY1041400,00000 VND
5400 JPY1124712,00000 VND
10000 JPY2082800,00000 VND
15000 JPY3124200,00000 VND
20000 JPY4165600,00000 VND
25000 JPY5207000,00000 VND
30000 JPY6248400,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Yên Nhật
1 VND0,00480 JPY
5 VND0,02401 JPY
10 VND0,04801 JPY
20 VND0,09602 JPY
50 VND0,24006 JPY
100 VND0,48012 JPY
250 VND1,20031 JPY
500 VND2,40062 JPY
1000 VND4,80123 JPY
2000 VND9,60246 JPY
5000 VND24,00615 JPY
10000 VND48,01230 JPY

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1 EUREuro1 GBPBảng Anh1 USDĐô-la Mỹ 1 INRRupee Ấn Độ
10,857251,1886588,331601,472321,58339 1,0975023,57970
1,1665211,38655103,038001,717451,847011,2802627,50550
0,841300,72122174,312501,238651,332090,9233519,83740
0,011320,009710,0134610,016670,017930,012430,26695

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.